Thị trường Hàng hóa Liên thông Quốc tế CME / ICE / NYMEX mở cửa 24/5
Bảng Giá Mô Phỏng • Biểu Đồ TradingView Tham Khảo

Bảng Giá Hàng Hóa Phái Sinh Trực Tiếp

Dữ liệu mô phỏng • Không dùng đặt lệnhTín hiệu giao dịch đang tạm khóa
Mã HĐTên Sản PhẩmKỳ HạnBên Mua (Dư Mua)Giá Tham Chiếu Mô PhỏngBên Bán (Dư Bán)Tổng KLKý Quỹ (VND)AI / Chart
Giá MuaKL MuaGiá KhớpKL+/-%Giá BánKL Bán
ZCENgô(CBOT)Thg 05/26441.8120442.255+3.75+0.85%442.6918165.2K29.9 tr
XCNgô mini(CBOT)Thg 07/26441.8137442.2512+3.75+0.85%442.693134.1K6.0 tr
MZCNgô micro(CBOT)Thg 05/26441.8154442.2519+3.75+0.85%442.694418.9K3.6 tr
ZSEĐậu tương(CBOT)Thg 07/261184.31711185.5026+13.50+1.15%1186.6957112.5K73.4 tr
XBĐậu tương mini(CBOT)Thg 05/261184.31881185.5033+13.50+1.15%1186.697022.8K14.7 tr
MZSĐậu tương Micro(CBOT)Thg 07/261184.31351185.505+13.50+1.15%1186.698314.2K8.0 tr
ZMEKhô đậu tương(CBOT)Thg 05/26334.4752334.8012+3.60+1.09%335.132684.6K44.2 tr
MZMKhô đậu tương micro(CBOT)Thg 07/26334.4769334.8019+3.60+1.09%335.13399.4K4.3 tr
ZLEDầu đậu tương(CBOT)Thg 05/2645.278645.3226+0.52+1.16%45.375268.3K59.9 tr
MZLDầu đậu tương micro(CBOT)Thg 07/2645.273345.3233+0.52+1.16%45.37658.1K5.9 tr
ZWALúa mì(CBOT)Thg 05/26568.1850568.755-5.25-0.91%569.327875.4K58.4 tr
XWLúa mì mini(CBOT)Thg 07/26568.1867568.7512-5.25-0.91%569.322115.3K11.7 tr
MZWLúa mì micro(CBOT)Thg 05/26568.1884568.7519-5.25-0.91%569.323411.2K5.7 tr
KWELúa mì Kansas(CBOT)Thg 07/26581.9231582.5026-4.50-0.77%583.084736.8K57.0 tr
SIEBạc(COMEX)Thg 05/2629.824829.8533+0.55+1.88%29.886095.4K921.2 tr
MQIBạc mini(COMEX)Thg 07/2629.826529.855+0.55+1.88%29.887345.1K466.0 tr
SILBạc micro(COMEX)Thg 05/2629.828229.8512+0.55+1.88%29.888662.7K184.2 tr
SI5COBạc Nano ACM(ACM)Thg 07/2629.822929.8519+0.55+1.88%29.882928.4K10.4 tr
CPEĐồng(COMEX)Thg 05/264.45464.4526-0.03-0.74%4.464276.8K342.1 tr
MQCĐồng mini(COMEX)Thg 07/264.45634.4533-0.03-0.74%4.465524.5K171.1 tr
MHGĐồng micro(COMEX)Thg 05/264.45804.455-0.03-0.74%4.466831.2K34.2 tr
CP2COĐồng Nano ACM(ACM)Thg 07/264.45274.4512-0.03-0.74%4.468115.6K8.0 tr
PLEBạch kim(NYMEX)Thg 05/26984.4144985.4019+7.20+0.74%986.392441.3K245.6 tr
PL1NYBạch kim Nano ACM(ACM)Thg 07/26984.4161985.4026+7.20+0.74%986.393712.8K13.5 tr
ALINhôm COMEX(COMEX)Thg 05/262537.46782540.0033+25.00+0.99%2542.545023.4K142.6 tr
FEFQuặng sắt(SGX)Thg 07/26104.1525104.255+1.45+1.41%104.356388.9K25.7 tr
LDKZĐồng LME(LME)Thg 05/269810.18429820.0012-70.00-0.71%9829.827654.2K617.5 tr
LZHZKẽm LME(LME)Thg 07/262877.12592880.0019+40.00+1.41%2882.881929.7K210.0 tr
LRCCà phê Robusta(ICE EU)Thg 05/264675.32764680.0026+70.00+1.52%4684.683246.8K118.9 tr
KCECà phê Arabica(ICE US)Thg 07/26242.5623242.8033+3.70+1.55%243.044552.1K431.6 tr
SBEĐường 11(ICE US)Thg 05/2619.834019.855-0.25-1.24%19.875864.5K31.9 tr
QWĐường trắng(ICE EU)Thg 07/26544.6557545.2012-5.80-1.05%545.757128.3K45.6 tr
CCECa cao(ICE US)Thg 05/267842.15747850.0019+170.00+2.21%7857.858444.9K245.8 tr
CTEBông(ICE US)Thg 07/2672.332172.4026+0.55+0.77%72.472733.5K60.7 tr
TRUCao su RSS3(OSE)Thg 05/26364.8338365.2033+7.20+2.01%365.574021.4K18.0 tr
ZFTCao su TSR20(SGX)Thg 07/26178.3255178.505+2.30+1.31%178.685326.8K30.5 tr
MPODầu cọ thô(BMDX)Thg 05/264115.88724120.0012+55.00+1.35%4124.126648.2K51.1 tr
CLEDầu WTI(NYMEX)Thg 07/2678.378978.4519+1.35+1.75%78.5379412.5K185.0 tr
MCLDầu WTI Micro(NYMEX)Thg 05/2678.373678.4526+1.35+1.75%78.5322155.8K18.5 tr
BDầu Brent(ICE EU)Thg 07/2682.225382.3033+1.15+1.42%82.3835320.1K195.0 tr
NGEKhí Tự Nhiên (Gas)(NYMEX)Thg 05/262.34702.355+0.06+2.40%2.3548124.6K95.0 tr
LGODầu ít lưu huỳnh Gasoil(ICE EU)Thg 07/26741.7687742.5012+7.50+1.02%743.246165.2K160.0 tr

Biểu Đồ Kỹ Thuật: Ngô (ZCE)(CBOT:ZC1!)

Các Giải Pháp Kết Nối Dữ Liệu Bảng Giá Điện Tử Cho Website

Lộ trình triển khai dữ liệu giá hàng hóa từ cấp độ khởi động đến chuẩn sàn giao dịch chuyên nghiệp.

1. Giải Pháp TradingView Widget (Khuyên Dùng)

Nhúng thư viện và widget biểu đồ/bảng giá TradingView trực tiếp (đang được tích hợp sẵn ở trên). Cực đẹp, có đầy đủ công cụ vẽ chỉ báo kỹ thuật nến Nhật, tương thích mọi thiết bị di động mà không tốn phí bản quyền dữ liệu.

2. Kết Nối API Nhà Cung Cấp Quốc Tế

Sử dụng API từ các nhà phân phối dữ liệu tài chính như Barchart OnDemand, CQG Data API, Finnhub hoặc Twelvedata. Cho phép nhận luồng WebSocket giá khớp tick-by-tick của sàn CBOT, CME, NYMEX về server riêng.

3. Liên Thông Trực Tiếp Cổng MXV

Đăng ký kênh truyền dữ liệu đối tác (Thành viên kinh doanh TVKD của Sở Giao Dịch Hàng Hóa Việt Nam). Kết nối vào WebSocket máy chủ MXV qua giao thức FIX/Fast hoặc WebSocket token bản quyền chính thức.