Thị trường Hàng hóa Liên thông Quốc tế CME / ICE / NYMEX mở cửa 24/5
Dữ Liệu Sản Phẩm Chuẩn Sở Giao Dịch Hàng Hóa Việt Nam (MXV)

Danh Mục Sản Phẩm Giao Dịch MXV

Các dòng sản phẩm giao dịch tại MXV đều là sản phẩm thế mạnh và có tính thanh khoản hàng đầu thế giới. Gồm đầy đủ các hợp đồng Tiêu chuẩn (Standard), Hợp đồng Mini, Micro (vốn chỉ từ 3.5 triệu VNĐ) và Nano liên thông trực tiếp CBOT, COMEX, NYMEX, ICE, LME, SGX, OSE và BMDX.

Quy mô hợp đồng:
Mã Hàng HóaTên Hợp ĐồngSở Liên ThôngQuy Cách HĐBước Giá (Tick Size)Giá Trị Bước NhảyMức Ký Quỹ Ban Đầu (MXV)Hành Động
ZCE
Ngô
Corn Futures
CBOT5,000 Giạ (~127 tấn)0.25 cent/giạ$12.50 / bước
29.937.600 VNĐ
07:00 - 19:45 | 20:30 - 01:20
Chi Tiết
XC
Ngô mini
Mini Corn
CBOT1,000 Giạ (~25.4 tấn)0.125 cent/giạ$1.25 / bước
5.987.520 VNĐ
07:00 - 19:45 | 20:30 - 01:20
Chi Tiết
MZC
Ngô micro
Micro Corn
CBOT500 Giạ (~12.7 tấn)0.125 cent/giạ$0.625 / bước
3.551.040 VNĐ
07:00 - 19:45 | 20:30 - 01:20
Chi Tiết
ZSE
Đậu tương
Soybeans
CBOT5,000 Giạ (~136 tấn)0.25 cent/giạ$12.50 / bước
73.353.600 VNĐ
07:00 - 19:45 | 20:30 - 01:20
Chi Tiết
XB
Đậu tương mini
Mini Soybeans
CBOT1,000 Giạ (~27.2 tấn)0.125 cent/giạ$1.25 / bước
14.670.720 VNĐ
07:00 - 19:45 | 20:30 - 01:20
Chi Tiết
MZS
Đậu tương Micro
Micro Soybeans
CBOT500 Giạ (~13.6 tấn)0.125 cent/giạ$0.625 / bước
7.957.440 VNĐ
07:00 - 19:45 | 20:30 - 01:20
Chi Tiết
ZME
Khô đậu tương
Soybean Meal
CBOT100 Tấn ngắn (~90.7 tấn)0.10 USD/tấn$10.00 / bước
44.193.600 VNĐ
07:00 - 19:45 | 20:30 - 01:20
Chi Tiết
MZM
Khô đậu tương micro
Micro Soybean Meal
CBOT10 Tấn ngắn (~9.07 tấn)0.10 USD/tấn$1.00 / bước
4.276.800 VNĐ
07:00 - 19:45 | 20:30 - 01:20
Chi Tiết
ZLE
Dầu đậu tương
Soybean Oil
CBOT60,000 lbs (~27.2 tấn)0.01 cent/lb$6.00 / bước
59.875.200 VNĐ
07:00 - 19:45 | 20:30 - 01:20
Chi Tiết
MZL
Dầu đậu tương micro
Micro Soybean Oil
CBOT6,000 lbs (~2.72 tấn)0.01 cent/lb$0.60 / bước
5.857.920 VNĐ
07:00 - 19:45 | 20:30 - 01:20
Chi Tiết
ZWA
Lúa mì
Chicago SRW Wheat
CBOT5,000 Giạ (~136 tấn)0.25 cent/giạ$12.50 / bước
58.449.600 VNĐ
07:00 - 19:45 | 20:30 - 01:20
Chi Tiết
XW
Lúa mì mini
Mini Wheat
CBOT1,000 Giạ (~27.2 tấn)0.125 cent/giạ$1.25 / bước
11.689.920 VNĐ
07:00 - 19:45 | 20:30 - 01:20
Chi Tiết
MZW
Lúa mì micro
Micro Wheat
CBOT500 Giạ (~13.6 tấn)0.125 cent/giạ$0.625 / bước
5.702.400 VNĐ
07:00 - 19:45 | 20:30 - 01:20
Chi Tiết
KWE
Lúa mì Kansas
KC HRW Wheat
CBOT5,000 Giạ (~136 tấn)0.25 cent/giạ$12.50 / bước
57.024.000 VNĐ
07:00 - 19:45 | 20:30 - 01:20
Chi Tiết
SIE
Bạc
Silver Futures
COMEX5,000 Ounce (~155.5 kg)0.005 USD/ounce$25.00 / bước
921.196.800 VNĐ
05:00 - 04:00 hôm sau
Chi Tiết
MQI
Bạc mini
Mini Silver
COMEX2,500 Ounce (~77.8 kg)0.0125 USD/ounce$31.25 / bước
465.989.760 VNĐ
05:00 - 04:00 hôm sau
Chi Tiết
SIL
Bạc micro
Micro Silver
COMEX1,000 Ounce (~31.1 kg)0.005 USD/ounce$5.00 / bước
184.239.360 VNĐ
05:00 - 04:00 hôm sau
Chi Tiết
SI5CO
Bạc Nano ACM
Nano Silver ACM
ACM50 Ounce (~1.55 kg)0.01 USD/ounce$0.50 / bước
10.368.000 VNĐ
05:00 - 04:00 hôm sau
Chi Tiết
CPE
Đồng
Copper Futures
COMEX25,000 lbs (~11.3 tấn)0.0005 USD/lb$12.50 / bước
342.144.000 VNĐ
05:00 - 04:00 hôm sau
Chi Tiết
MQC
Đồng mini
Mini Copper
COMEX12,500 lbs (~5.67 tấn)0.001 USD/lb$12.50 / bước
171.072.000 VNĐ
05:00 - 04:00 hôm sau
Chi Tiết
MHG
Đồng micro
Micro Copper
COMEX2,500 lbs (~1.13 tấn)0.0005 USD/lb$1.25 / bước
34.214.400 VNĐ
05:00 - 04:00 hôm sau
Chi Tiết
CP2CO
Đồng Nano ACM
Nano Copper ACM
ACM500 lbs (~226.8 kg)0.001 USD/lb$0.50 / bước
7.957.440 VNĐ
05:00 - 04:00 hôm sau
Chi Tiết
PLE
Bạch kim
Platinum Futures
NYMEX50 Ounce (~1.55 kg)0.10 USD/ounce$5.00 / bước
245.617.920 VNĐ
05:00 - 04:00 hôm sau
Chi Tiết
PL1NY
Bạch kim Nano ACM
Nano Platinum ACM
ACM2 Ounce (~62.2 gram)0.10 USD/ounce$0.20 / bước
13.530.240 VNĐ
05:00 - 04:00 hôm sau
Chi Tiết
ALI
Nhôm COMEX
Aluminum COMEX
COMEX25 Tấn0.50 USD/tấn$12.50 / bước
142.560.000 VNĐ
05:00 - 04:00 hôm sau
Chi Tiết
FEF
Quặng sắt
Iron Ore 62% Fe
SGX100 Tấn0.01 USD/tấn$1.00 / bước
25.660.800 VNĐ
06:25 - 19:00 | 20:00 - 03:45
Chi Tiết
LDKZ
Đồng LME
Copper LME
LME25 Tấn0.50 USD/tấn$12.50 / bước
617.544.000 VNĐ
07:00 - 01:00 hôm sau
Chi Tiết
LZHZ
Kẽm LME
Zinc LME
LME25 Tấn0.50 USD/tấn$12.50 / bước
209.952.000 VNĐ
07:00 - 01:00 hôm sau
Chi Tiết
LRC
Cà phê Robusta
Robusta Coffee Futures
ICE EU10 Tấn1 USD/tấn$10.00 / bước
118.895.040 VNĐ
15:00 - 23:30
Chi Tiết
KCE
Cà phê Arabica
Coffee C (Arabica)
ICE US37,500 lbs (~17 tấn)0.05 cent/lb$18.75 / bước
431.645.760 VNĐ
15:15 - 00:30
Chi Tiết
SBE
Đường 11
Sugar No. 11
ICE US112,000 lbs (~50.8 tấn)0.01 cent/lb$11.20 / bước
31.933.440 VNĐ
14:30 - 00:00
Chi Tiết
QW
Đường trắng
White Sugar
ICE EU50 Tấn0.10 USD/tấn$5.00 / bước
45.593.280 VNĐ
15:45 - 23:00
Chi Tiết
CCE
Ca cao
Cocoa Futures
ICE US10 Tấn1 USD/tấn$10.00 / bước
245.773.440 VNĐ
15:45 - 00:30
Chi Tiết
CTE
Bông
Cotton No. 2
ICE US50,000 lbs (~22.68 tấn)0.01 cent/lb$5.00 / bước
60.730.560 VNĐ
08:00 - 01:20 hôm sau
Chi Tiết
TRU
Cao su RSS3
Rubber RSS3 OSE
OSE5,000 kg (5 tấn)0.1 Yen/kg500 JPY / bước
18.020.000 VNĐ
06:45 - 17:00 (Giờ VN)
Chi Tiết
ZFT
Cao su TSR20
Rubber TSR20 SGX
SGX5,000 kg (5 tấn)0.1 cent/kg$5.00 / bước
30.507.840 VNĐ
06:55 - 17:00
Chi Tiết
MPO
Dầu cọ thô
Crude Palm Oil (FCPO)
BMDX25 Tấn1 MYR/tấn25 MYR / bước
51.064.000 VNĐ
09:30 - 17:00
Chi Tiết
CLE
Dầu WTI
Crude Oil Light Sweet
NYMEX1,000 Thùng (~159,000 lít)0.01 USD/thùng$10.00 / bước
185.000.000 VNĐ
05:00 - 04:00 hôm sau
Chi Tiết
MCL
Dầu WTI Micro
Micro WTI Crude Oil
NYMEX100 Thùng (~15,900 lít)0.01 USD/thùng$1.00 / bước
18.500.000 VNĐ
05:00 - 04:00 hôm sau
Chi Tiết
B
Dầu Brent
Brent Crude Oil
ICE EU1,000 Thùng0.01 USD/thùng$10.00 / bước
195.000.000 VNĐ
07:00 - 05:00 hôm sau
Chi Tiết
NGE
Khí Tự Nhiên (Gas)
Henry Hub Natural Gas
NYMEX10,000 MMBtu0.001 USD/MMBtu$10.00 / bước
95.000.000 VNĐ
05:00 - 04:00 hôm sau
Chi Tiết
LGO
Dầu ít lưu huỳnh Gasoil
Low Sulphur Gasoil
ICE EU100 Tấn0.25 USD/tấn$25.00 / bước
160.000.000 VNĐ
07:00 - 05:00 hôm sau
Chi Tiết
Ban hành theo Quyết định số 646/QĐ/TGĐ-MXV và 655/QĐ/TGĐ-MXV của Sở Giao Dịch Hàng Hóa Việt Nam
Mở Tài Khoản Giao Dịch MXV
Nông Sản (CBOT)

Sáng: 07:00 - 19:45
Tối: 20:30 - 01:20

Ngô, Đậu tương, Khô đậu, Dầu đậu, Lúa mì

Kim Loại (COMEX / LME)

05:00 - 04:00 (hôm sau)
Nghỉ 1h giữa phiên

Bạc, Bạch kim, Đồng, Nhôm, Kẽm, Quặng sắt

Nguyên Liệu CN (ICE / OSE)

Cà phê Robusta: 15:00 - 23:30
Arabica: 15:15 - 00:30

Cà phê, Đường 11, Ca cao, Bông, Cao su RSS3

Năng Lượng (NYMEX / ICE)

05:00 - 04:00 (hôm sau)
Khớp lệnh liên tục

Dầu WTI, Dầu Brent, Khí Gas, Dầu Gasoil