Tick Size Là Gì? Cách Tính Tick Value Và Lãi Lỗ Trong Giao Dịch Hàng Hóa


Tick size là gì trong giao dịch hàng hóa?
Tick size là mức thay đổi giá nhỏ nhất mà một hợp đồng hàng hóa phái sinh được phép dịch chuyển. Trên bảng giá, giá không tăng giảm tùy ý từng số lẻ mà phải đi theo các nấc do sở giao dịch quy định.
Ví dụ, hợp đồng Dầu thô WTI có tick size 0,01 USD/thùng. Nếu giá hiện tại là 65,20 USD/thùng, mức giá kế tiếp có thể là 65,21 hoặc 65,19; lệnh ở 65,205 không hợp lệ vì không nằm trên nấc giá tối thiểu.
Tick size còn được gọi là:
- Bước giá tối thiểu.
- Đơn vị biến động giá tối thiểu.
- Minimum price fluctuation.
Tick size chỉ cho biết giá dịch chuyển bao nhiêu, chưa cho biết tài khoản lời hoặc lỗ bao nhiêu tiền. Muốn biết tác động bằng tiền, nhà đầu tư cần tính tick value.
Tick value là gì?
Tick value là giá trị tiền của một bước giá đối với một hợp đồng. Khi giá tăng hoặc giảm đúng 1 tick, lãi/lỗ của 1 lot sẽ thay đổi bằng tick value.
Ví dụ:
- Dầu WTI tiêu chuẩn: 1 tick trị giá 10 USD/lot.
- Dầu WTI Micro: 1 tick trị giá 1 USD/lot.
- Đồng tiêu chuẩn: 1 tick trị giá 12,50 USD/lot.
- Đồng Micro: 1 tick trị giá 1,25 USD/lot.
Hai hợp đồng có thể theo cùng một hàng hóa và có cùng tick size, nhưng tick value khác nhau vì độ lớn hợp đồng khác nhau.
Phân biệt tick size, tick value, point và pip
Đây là bốn khái niệm thường bị dùng lẫn lộn:
| Khái niệm | Ý nghĩa | Ví dụ | |---|---|---| | Tick size | Mức giá thay đổi nhỏ nhất | Dầu WTI: 0,01 USD/thùng | | Tick value | Số tiền thay đổi khi giá đi 1 tick | Dầu WTI: 10 USD/lot | | Point | Một đơn vị giá đầy đủ; có thể gồm nhiều tick | Dầu WTI đi từ 65 lên 66 là 1 point = 100 tick | | Pip | Thuật ngữ phổ biến trong Forex | Không nên dùng thay tick khi đọc đặc tả hàng hóa |
Trong giao dịch hàng hóa phái sinh, cách chính xác nhất là sử dụng tick size và tick value theo đặc tả của từng hợp đồng.
Công thức tính tick value
Công thức cơ bản:
Tick value = Tick size × Độ lớn hợp đồng × Hệ số quy đổi đơn vị
Hệ số quy đổi xuất hiện khi đơn vị yết giá không trùng với đơn vị tiền tệ sử dụng để tính. Trường hợp thường gặp nhất là nông sản được yết bằng cent/giạ nhưng tick value được tính bằng USD.
Khi đó:
Tick value (USD) = Tick size (cent) × Độ lớn hợp đồng ÷ 100

Cùng một biến động giá, hợp đồng có quy mô lớn hơn sẽ tạo ra mức thay đổi tiền lớn hơn.
Ví dụ cách tính tick value từng sản phẩm
Ví dụ 1: Ngô tiêu chuẩn
Hợp đồng Ngô tiêu chuẩn (ZCE) có:
- Độ lớn hợp đồng: 5.000 giạ.
- Đơn vị yết giá: cent/giạ.
- Tick size: 0,25 cent/giạ.
Áp dụng công thức:
0,25 × 5.000 ÷ 100 = 12,50 USD/tick/lot
Nếu giá Ngô tăng 4 tick, tương đương 1 cent/giạ, người mua 1 lot lãi 50 USD. Người bán 1 lot chịu lỗ 50 USD, chưa tính phí giao dịch.
Ví dụ 2: Ngô Micro
Theo đặc tả hiện hành của MXV, Ngô Micro (MZC) có độ lớn 500 giạ và bước giá 0,5 cent/giạ:
0,5 × 500 ÷ 100 = 2,50 USD/tick/lot
Điểm đáng chú ý là tick size của Ngô Micro không nhất thiết bằng tick size của Ngô tiêu chuẩn. Vì vậy, không nên lấy tick value của Standard rồi chia theo tỷ lệ quy mô một cách máy móc. Hãy kiểm tra đúng đặc tả của từng mã hợp đồng.
Nguồn: Đặc tả hợp đồng Ngô Micro của MXV.
Ví dụ 3: Dầu thô WTI
Dầu WTI tiêu chuẩn (CLE) có độ lớn 1.000 thùng và tick size 0,01 USD/thùng:
0,01 × 1.000 = 10 USD/tick/lot
Nếu giá đi từ 65,20 lên 65,35 USD/thùng, mức tăng là 0,15 USD, tương đương 15 tick. Người mua 1 lot lãi:
15 × 10 = 150 USD
Ví dụ 4: Dầu WTI Micro
Dầu WTI Micro (MCLE) có độ lớn 100 thùng và cùng tick size 0,01 USD/thùng:
0,01 × 100 = 1 USD/tick/lot
Cùng mức tăng 15 tick, 1 lot Micro tạo ra 15 USD lợi nhuận. Quy mô tiền chỉ bằng 1/10 hợp đồng tiêu chuẩn.
Nguồn: Đặc tả hợp đồng Dầu WTI Micro của MXV.
Ví dụ 5: Đồng tiêu chuẩn và Đồng Micro
Đồng tiêu chuẩn (CPE) có độ lớn 25.000 pound, tick size 0,0005 USD/pound:
0,0005 × 25.000 = 12,50 USD/tick/lot
Đồng Micro (MHG) có độ lớn 2.500 pound, cùng tick size 0,0005 USD/pound:
0,0005 × 2.500 = 1,25 USD/tick/lot
Nguồn: Đặc tả hợp đồng Đồng Micro của MXV.
Ví dụ 6: Bạc Standard, Mini và Micro
Các hợp đồng Bạc minh họa rõ tác động của quy mô hợp đồng:
- Bạc tiêu chuẩn (SIE): 5.000 troy ounce × 0,005 USD = 25 USD/tick.
- Bạc Mini (MQI): 2.500 troy ounce × 0,0125 USD = 31,25 USD/tick.
- Bạc Micro (SIL): 1.000 troy ounce × 0,005 USD = 5 USD/tick.
Điểm cần lưu ý: Bạc Mini có quy mô nhỏ hơn Bạc tiêu chuẩn nhưng bước giá lớn hơn, nên giá trị một tick là 31,25 USD. Không thể suy tick value chỉ bằng cách lấy tỷ lệ quy mô hợp đồng.
Bảng tick size và tick value tham khảo
| Sản phẩm | Mã | Độ lớn hợp đồng | Tick size | Tick value/lot | |---|---|---:|---:|---:| | Ngô tiêu chuẩn | ZCE | 5.000 giạ | 0,25 cent/giạ | 12,50 USD | | Ngô Mini | XC | 1.000 giạ | 0,125 cent/giạ | 1,25 USD | | Ngô Micro | MZC | 500 giạ | 0,5 cent/giạ | 2,50 USD | | Dầu WTI | CLE | 1.000 thùng | 0,01 USD/thùng | 10 USD | | Dầu WTI Micro | MCLE | 100 thùng | 0,01 USD/thùng | 1 USD | | Đồng | CPE | 25.000 pound | 0,0005 USD/pound | 12,50 USD | | Đồng Micro | MHG | 2.500 pound | 0,0005 USD/pound | 1,25 USD | | Bạc | SIE | 5.000 troy ounce | 0,005 USD/ounce | 25 USD | | Bạc Mini | MQI | 2.500 troy ounce | 0,0125 USD/ounce | 31,25 USD | | Bạc Micro | SIL | 1.000 troy ounce | 0,005 USD/ounce | 5 USD |
Thông số có thể được sở giao dịch điều chỉnh. Nhà đầu tư cần kiểm tra đặc tả sản phẩm mới nhất trước khi giao dịch.
Công thức tính lãi lỗ theo tick
Khi biết số tick giá đã di chuyển, công thức là:
Lãi/lỗ = Số tick biến động × Tick value × Số lot
Trong đó:
- Vị thế Mua có lãi khi giá tăng và lỗ khi giá giảm.
- Vị thế Bán có lãi khi giá giảm và lỗ khi giá tăng.
- Đây là lãi/lỗ gộp, chưa trừ phí giao dịch.
Công thức tính lợi nhuận ròng sau phí
Phí giao dịch được quy định riêng cho từng mã, không thể mặc định mọi hợp đồng đều có phí 700.000 đồng. Theo bảng phí chi tiết kèm Quyết định 182/QĐ/TGĐ-MXV:
| Nhóm hợp đồng | Ví dụ mã | Phí mỗi chiều/lot | |---|---|---:| | Tiêu chuẩn | ZCE, ZSE, ZLE, CPE, SIE | 700.000 VNĐ | | Mini nông sản | XC, XB, XW | 600.000 VNĐ | | Micro nông sản | MZC, MZS, MZL, MZM, MZW | 300.000 VNĐ | | Bạc/Đồng Mini | MQI, MQC | 600.000 VNĐ | | Bạc Micro | SIL | 600.000 VNĐ | | Đồng Micro | MHG | 300.000 VNĐ | | Nano ACM | SI5CO, PL1NY, CP2CO | 100.000 VNĐ |
Các hợp đồng năng lượng trong bảng đặc tả có mức phí riêng, ví dụ Dầu WTI tiêu chuẩn (CLE) là 350.000 VNĐ/lot và Dầu WTI Micro (MCLE) là 150.000 VNĐ/lot.
Công thức đầy đủ:
Lãi/lỗ gộp (VND) = Số tick × Tick value × Số lot × Tỷ giá quy đổi
Lãi/lỗ ròng = Lãi/lỗ gộp − Phí mỗi lot × Số lot × 2 chiều
Phí được thu hai lần: một lần khi mở vị thế và một lần khi đóng vị thế. Vì vậy, kể cả giao dịch hòa vốn theo giá, kết quả sau phí vẫn âm.
Ví dụ lệnh mua
Nhà đầu tư mua 2 lot Đồng Micro. Giá tăng 40 tick, tick value là 1,25 USD:
40 × 1,25 × 2 = 100 USD lợi nhuận gộp
Với tỷ giá quy đổi 26.000 VNĐ/USD và phí Đồng Micro 300.000 VNĐ/lot:
100 × 26.000 − 300.000 × 2 lot × 2 chiều = 1.400.000 VNĐ lợi nhuận ròng
Ví dụ lệnh bán
Nhà đầu tư bán 3 lot Dầu WTI Micro. Giá giảm từ 66,50 xuống 66,20 USD/thùng:
- Khoảng biến động: 0,30 USD/thùng.
- Số tick: 0,30 ÷ 0,01 = 30 tick.
- Tick value: 1 USD.
30 × 1 × 3 = 90 USD lợi nhuận gộp
Với tỷ giá 26.000 VNĐ/USD và phí Dầu WTI Micro 150.000 VNĐ/lot:
90 × 26.000 − 150.000 × 3 lot × 2 chiều = 1.440.000 VNĐ lợi nhuận ròng
Nếu giá tăng 30 tick thay vì giảm, vị thế bán lỗ 90 USD.
Cách tính số tick giữa giá vào và giá thoát
Công thức:
Số tick = |Giá thoát − Giá vào| ÷ Tick size
Ví dụ mua Dầu WTI ở 70,15 và đóng vị thế ở 70,43:
(70,43 − 70,15) ÷ 0,01 = 28 tick
Nếu giao dịch 2 lot Dầu WTI tiêu chuẩn, mỗi tick 10 USD:
28 × 10 × 2 = 560 USD lợi nhuận
Quy đổi theo tỷ giá 26.000 VNĐ/USD và trừ phí Dầu WTI tiêu chuẩn 350.000 VNĐ/lot:
560 × 26.000 − 350.000 × 2 lot × 2 chiều = 13.160.000 VNĐ lợi nhuận ròng
Nên sử dụng giá khớp lệnh thực tế thay vì giá nhìn thấy trên biểu đồ, vì trượt giá có thể làm thay đổi kết quả.
Dùng tick value để tính số lot theo Stop Loss
Tick value đặc biệt quan trọng trong quản trị vốn. Quy trình hợp lý không bắt đầu bằng câu hỏi “ký quỹ cho phép mở bao nhiêu lot?”, mà bắt đầu bằng câu hỏi “nếu sai, tôi chấp nhận mất bao nhiêu tiền?”.
Bước 1: Xác định số tiền rủi ro tối đa
Giả sử tài khoản có 100 triệu đồng và quy tắc của nhà đầu tư là rủi ro tối đa 1% cho mỗi lệnh:
100.000.000 × 1% = 1.000.000 đồng
Bước 2: Xác định khoảng cách Stop Loss theo tick
Giả sử chiến lược Dầu WTI Micro cần Stop Loss cách điểm vào 40 tick.
Bước 3: Tính rủi ro của 1 lot
Mỗi tick của Dầu WTI Micro trị giá 1 USD:
40 × 1 = 40 USD/lot
Bước 4: Tính số lot tối đa
Số lot tối đa = Số tiền rủi ro cho phép ÷ Rủi ro của 1 lot
Cần quy đổi 40 USD sang VND theo tỷ giá áp dụng, sau đó làm tròn xuống số nguyên hợp đồng. Phí giao dịch và khả năng trượt giá cũng nên được cộng vào ngân sách rủi ro.
Bạn có thể kết hợp cách tính này với bài Lot giao dịch trong hàng hóa phái sinh là gì? và công cụ tính ký quỹ của HHPS.
Vì sao tick value quan trọng hơn ký quỹ khi đo rủi ro?
Ký quỹ cho biết số tiền bảo đảm cần có để mở vị thế. Tick value cho biết vị thế đang thay đổi bao nhiêu tiền khi giá biến động. Hai khái niệm trả lời hai câu hỏi khác nhau:
- Ký quỹ: Có đủ điều kiện mở lệnh hay không?
- Tick value: Nếu thị trường đi ngược, sẽ mất bao nhiêu tiền?
Một hợp đồng có ký quỹ thấp vẫn có thể gây lỗ nhanh nếu tick value lớn hoặc Stop Loss cách xa. Ngược lại, hợp đồng Micro hay Nano cho phép chia nhỏ vị thế và kiểm soát số tiền rủi ro chính xác hơn.
Những sai lầm thường gặp khi tính tick
Nhầm cent với USD
Nông sản CBOT thường được yết bằng cent. Nếu quên chia 100 khi quy đổi sang USD, kết quả tick value sẽ sai gấp 100 lần.
Chỉ nhìn số chữ số thập phân
Nhiều chữ số sau dấu phẩy không đồng nghĩa tick value nhỏ. Đồng có tick size 0,0005 USD/pound nhưng hợp đồng tiêu chuẩn gồm 25.000 pound, nên mỗi tick vẫn trị giá 12,50 USD.
Dùng thông số Standard cho hợp đồng Micro
Cùng một hàng hóa có thể có độ lớn hợp đồng và thậm chí tick size khác nhau. Luôn kiểm tra đúng mã: ZCE khác MZC, CLE khác MCLE, CPE khác MHG.
Quên nhân số lot
Tick value thường được công bố cho 1 hợp đồng. Giao dịch 5 lot đồng nghĩa lãi/lỗ mỗi tick tăng gấp 5.
Nhầm tick với point
Dầu WTI di chuyển 1 USD/thùng là 100 tick, không phải 1 tick. Với hợp đồng tiêu chuẩn, biến động 1 USD tạo ra 1.000 USD thay đổi trên mỗi lot.
Không tính phí và trượt giá
Công thức tick cho ra lãi/lỗ gộp. Kết quả thực nhận còn phụ thuộc phí giao dịch, thuế/phí áp dụng và chênh lệch giữa giá dự kiến với giá khớp thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Một tick bằng bao nhiêu tiền?
Không có một con số chung. Giá trị 1 tick phụ thuộc vào tick size và độ lớn của từng hợp đồng. Ví dụ Dầu WTI tiêu chuẩn là 10 USD/tick, còn Dầu WTI Micro là 1 USD/tick.
Tick size càng nhỏ thì rủi ro càng thấp phải không?
Không hẳn. Rủi ro còn phụ thuộc độ lớn hợp đồng, số lot, biến động thị trường và khoảng cách Stop Loss. Phải nhìn tick value thay vì chỉ nhìn tick size.
Tick value có thay đổi theo giá thị trường không?
Với các hợp đồng được tính trực tiếp bằng USD và có độ lớn cố định, tick value thường cố định theo đặc tả. Giá trị quy đổi sang VND sẽ thay đổi theo tỷ giá. Một số sản phẩm yết bằng đồng tiền khác cần quy đổi tương ứng.
Vì sao Ngô Micro có tick value không đúng bằng 1/10 Ngô Standard?
Vì tick size của hai hợp đồng khác nhau. Ngô Standard có bước giá 0,25 cent/giạ, trong khi đặc tả Ngô Micro hiện hành ghi 0,5 cent/giạ. Do đó cần tính từng mã riêng.
Có thể nhập giá không đúng bước giá không?
Không. Phần mềm giao dịch thường từ chối hoặc tự điều chỉnh mức giá không nằm trên thang tick hợp lệ.
Kết luận
Tick size cho biết giá hàng hóa được phép di chuyển theo nấc nhỏ nhất nào; tick value chuyển nấc giá đó thành số tiền lãi hoặc lỗ trên một lot. Muốn quản trị rủi ro đúng, nhà đầu tư cần biết cả tick size, tick value, số lot và khoảng cách Stop Loss trước khi bấm lệnh.
Ba công thức cần ghi nhớ:
- Tick value = Tick size × Độ lớn hợp đồng × Hệ số quy đổi.
- Số tick = |Giá thoát − Giá vào| ÷ Tick size.
- Lãi/lỗ gộp = Số tick × Tick value × Số lot.
- Lãi/lỗ ròng = Lãi/lỗ gộp quy đổi VND − Phí/lot × Số lot × 2 chiều.
Lưu ý: Bài viết nhằm mục đích giáo dục, không phải khuyến nghị đầu tư. Thông số hợp đồng có thể thay đổi; hãy đối chiếu đặc tả mới nhất từ MXV và đơn vị thành viên trước khi giao dịch.
Bạn Muốn Bắt Đầu Đầu Tư Cùng Chuyên Gia?
Đăng ký mở tài khoản giao dịch thử nghiệm CQG Demo miễn phí, nhận tín hiệu giao dịch hàng ngày và bảng phân tích kỹ thuật cập nhật liên tục.